anglesey island
Danh từ riêng: - Đảo Anglesey: Là một hòn đảo nằm ở phía tây bắc của xứ Wales (Wales), Vương quốc Anh. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, thường được gọi là "Anglesey" hoặc "Ynys Môn" trong tiếng Wales.
- (Đảo Anglesey nổi tiếng với bờ biển đẹp và lịch sử cổ đại.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm đảo Anglesey mỗi năm để khám phá các lâu đài và khu bảo tồn thiên nhiên của nó.)
"the Isle of Anglesey": Một cách gọi khác của đảo Anglesey, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- The Isle of Anglesey is a county in Wales. (Đảo Anglesey là một hạt của xứ Wales.)
"Anglesey" (không có "Island"): Có thể được dùng như một tên gọi tắt, nhưng vẫn chỉ cùng một địa danh.
- She moved to Anglesey for a quieter life. (Cô ấy chuyển đến Anglesey để có cuộc sống yên tĩnh hơn.)
- Anglesey (danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của hòn đảo.
- Ynys Môn (danh từ riêng, tiếng Wales): Tên gọi truyền thống của đảo Anglesey trong tiếng Wales.
- Isle of Anglesey: Cách gọi trang trọng hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "Anglesey Island".
- Môn (tiếng Wales): Tên gọi cổ xưa, thường thấy trong các văn bản lịch sử.
Anglesey coastline: Đường bờ biển của đảo Anglesey.
- The Anglesey coastline is a popular destination for hikers. (Đường bờ biển Anglesey là điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài.)
Anglesey mining: Hoạt động khai thác mỏ trên đảo Anglesey (lịch sử có khai thác đồng).
- Anglesey mining dates back to the Bronze Age. (Khai thác mỏ ở Anglesey có từ thời đại đồ đồng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Anglesey Island" vì đây là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong văn hóa xứ Wales, có câu: - "As old as Anglesey": Có nghĩa là rất cổ xưa, lâu đời (dùng để chỉ sự lâu đời của hòn đảo). - This tradition is as old as Anglesey. (Truyền thống này cổ xưa như đảo Anglesey.)